west indian jasmine

Định nghĩa

Danh từ: Cây hoa lài Tây Ấn (tên khoa học: Plumeria alba hoặc các loài cùng chi). Đây một loại cây thân gỗ, hình nón, cao thưa cành, hoa lớn màu vàng thơm với tâm trắng. Cây thường được trồng làm cảnh hoặc lấy hoa.

dụ sử dụng
  • (Cây hoa lài Tây Ấn trong vườn những bông hoa vàng rất đẹp.)
  • (Chúng tôi đã trồng một cây hoa lài Tây Ấn gần lối vào hương thơm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to smell a west indian jasmine": ngửi mùi hương của cây hoa lài Tây Ấn.

    • She loves to smell a west indian jasmine in the early morning. ( ấy thích ngửi mùi hương của cây hoa lài Tây Ấn vào buổi sáng sớm.)
  • "to grow a west indian jasmine": trồng một cây hoa lài Tây Ấn.

    • Growing a west indian jasmine requires well-drained soil and full sun. (Trồng một cây hoa lài Tây Ấn cần đất thoát nước tốt ánh nắng đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Jasmine (danh từ): hoa lài, hoa nhài (thường chỉ các loài cây hoa thơm thuộc chi Jasminum).

    • The scent of jasmine fills the room. (Mùi hương của hoa lài tràn ngập căn phòng.)
  • West Indian (tính từ): thuộc về Tây Ấn (vùng Caribe).

    • West Indian cuisine is known for its spicy flavors. (Ẩm thực Tây Ấn nổi tiếng với hương vị cay nồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Frangipani: tên gọi khác của cây hoa lài Tây Ấn, đặc biệt loài Plumeria.

    • The frangipani tree is also called west indian jasmine. (Cây frangipani cũng được gọi là cây hoa lài Tây Ấn.)
  • Plumeria: tên khoa học của chi thực vật này.

    • Plumeria flowers are used in Hawaiian leis. (Hoa Plumeria được dùng trong vòng hoa Hawaii.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "west indian jasmine".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "west indian jasmine".
west indian jasmine
A tall West Indian jasmine tree stands in a sunny garden, its large yellow flowers with white centers in full bloom.